WinHSK

挺直

HSK3v
0 · Lv.1
tǐngzhí

thẳng; thẳng tắp; thẳng băng; thẳng óng

straighten up (physically); hold erect 把身子 挺直 hold one's body erect; erect oneself to full height; keep one's back straight 把背 挺直 straighten one's back

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan