WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
捭阖
HSK1
v
0 · Lv.1
bǎi
hé
tách nhập; lôi kéo và chia rẽ
manoeuvre to divide or unite 参见:纵横 捭阖
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
纵横捭阖
zòng héng bǎi hé
HSK1
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
查词
复习
真题
工具
我的