WinHSK

捭阖

HSK1v
0 · Lv.1
bǎi

tách nhập; lôi kéo và chia rẽ

manoeuvre to divide or unite 参见:纵横 捭阖

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开合,指运用手段使联合或分化
义项 vHSK1

tách nhập; lôi kéo và chia rẽ

开合,指运用手段使联合或分化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50