拼
接受
HSK4v 0 · Lv.1
jiēshòu
nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý; tiếp thu
漢越 tiếp thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对事物容纳而不拒绝
- 把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来
等级
义项 ①v≈HSK4
nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý; tiếp thu
对事物容纳而不拒绝
免费例句
由于各种原因,大家没有接受他的意见。
≈HSK3
我们接受了新的规定。
wǒ men jiē shòu le xīn de guī dìng.
≈HSK4
Chúng tôi đã chấp nhận quy định mới.
We accepted the new regulations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
nhận; chịu đựng; chấp nhận
把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来
免费例句
他毅然接受了这次挑战。
Tā yìrán jiēshòule zhè cì tiǎozhàn.
≈HSK4
Anh kiên quyết chấp nhận thử thách lần này.
He resolutely accepted this challenge.
犯错的学生接受了处罚。
Fàncuò de xuéshēng jiēshòule chǔfá.
≈HSK4
Học sinh mắc lỗi đã nhận hình phạt.
The student who made a mistake accepted the punishment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分