拼
接受审问
HSK6phrase 0 · Lv.1
jiēshòushěnwèn
đang dùng thử
漢越
字解构
Phân tích chữ接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc受shòuHSK3nhận; được审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra问wènHSK1hỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分