拼
接纳
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēnà
tiếp nhận; thu nhận; kết nạp (người, đoàn thể)
accept (proposal, advice, etc) 接纳 建议 accept a proposal; take advice
漢越 tiếp nạp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếp nhận; thu nhận; kết nạp (người, đoàn thể)
accept (proposal, advice, etc) 接纳 建议 accept a proposal; take advice