WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
控制
HSK5
v
0 · Lv.1
kòngzhì
kiềm chế; kiểm soát; điều khiển; làm chủ
漢越 khống chế
字解构
Phân tích chữ
控
kòng
HSK5
tố cáo; kiện
制
zhì
HSK5
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
控制台
kòng zhì tái
HSK5
bảng điều khiển
控制器
kòng zhì qì
HSK5
bộ điều khiển
控制室
kòng zhì shì
HSK5
phòng điều khiển
控制权
kòng zhì quán
HSK5
quyền chi phối; quyền kiểm soát; quyền lực điều khiển
控制杆
kòng zhì gān
HSK7-9
cần điều khiển
控制板
kòng zhì bǎn
HSK5
Bảng điều khiển (điện); bảng điều khiển; bảng kiểm soát
控制狂
kòng zhì kuáng
HSK5
Đồ suy nghĩ bậy bạ/ kiểm soát vớ vẩn
控制盘
kòng zhì pán
HSK5
bánh lái điều khiển vô lăng (Nhà máy điện); bảng điều khiển
控制阀
kòng zhì fá
HSK7-9
van điều khiển
查词
复习
真题
工具
我的