拼
掰弯
HSK7-9v 0 · Lv.1
bāiwān
(tiếng lóng) để biến một người thẳng thành gay
漢越
字解构
Phân tích chữ掰bāiHSK7-9(1) tẻ, tách, cạy; (2) rạn nứt, tan vỡ; (3) phân tích弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分