WinHSK

插头

HSK5n
0 · Lv.1
chātóu

đầu cắm; phích cắm; nút cắm điện

plug; plug contact; male plug; receptacle plug; attachment plug 转换 插头 change-over plug; plug adaptor 二脚/三脚 插头 two-pin/three-pin plug 插上 插头 plug in (an electrical equipment) 拔出 插头 pull out a plug; take out a plug; remove a plug

漢越 tháp đầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

把插头插上。

Bǎ chātóu chā shàng.

HSK4

Cắm phích cắm vào.

Plug in the plug.

这个电器的插头是三脚的。

Zhège diànqì de chātóu shì sān jiǎo de.

HSK4

Phích cắm của thiết bị điện này là loại ba chấu.

The plug of this appliance is a three-pin one.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。