拼
插头钳
HSK1n 0 · Lv.1
chātóuqián
kìm mạng; cái kìm đầu cắm; kìm cắm điện
漢越
字解构
Phân tích chữ插chāHSK5chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm头tóu多音HSK2đầu; cái đầu钳qiánHSK1cái kìm; kìm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分