WinHSK

插头

HSK5n
0 · Lv.1
chātóu

đầu cắm; phích cắm; nút cắm điện

plug; plug contact; male plug; receptacle plug; attachment plug 转换 插头 change-over plug; plug adaptor 二脚/三脚 插头 two-pin/three-pin plug 插上 插头 plug in (an electrical equipment) 拔出 插头 pull out a plug; take out a plug; remove a plug

漢越 tháp đầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.