拼
插曲
HSK7-9n 0 · Lv.1
chāqǔ
ca khúc; nhạc phim (trong phim hay trong các vở kịch)
interlude; episode
漢越 sáp khúc
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ca khúc; nhạc phim (trong phim hay trong các vở kịch)
interlude; episode