拼
插曲
HSK7-9n 0 · Lv.1
chāqǔ
ca khúc; nhạc phim (trong phim hay trong các vở kịch)
interlude; episode
漢越 sáp khúc
例句
Câu ví dụ免费例句
她演唱了电视剧的插曲。
Tā yǎnchàng le diànshìjù de chāqǔ.
≈HSK5
Cô ấy hát ca khúc trong phim truyền hình.
She sang the theme song of the TV series.
这部电影的插曲很感人。
Zhè bù diànyǐng de chāqǔ hěn gǎnrén.
≈HSK5
Nhạc phim này rất cảm động.
The soundtrack of this movie is very touching.
我们吵架不过是插曲。
Wǒmen chǎojià búguò shì chāqǔ.
≈HSK6
Việc chúng tôi cãi nhau chỉ là chuyện ngoài lề.
Our quarrel is just an episode.
插曲过后,一切回归正轨。
Chāqǔ guòhòu, yīqiè huíguī zhèngguǐ.
≈HSK6
Sau tình tiết đặc biệt đó, mọi thứ trở lại bình thường.
After the episode, everything returned to normal.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分