WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
搞笑
HSK7-9
v, adj
0 · Lv.1
gǎoxiào
hài hước; vui nhộn; nhí nhảnh; tấu hài
漢越 cảo tiếu
字解构
Phân tích chữ
搞
gǎo
HSK5
làm; thực hiện; tiến hành; tham gia vào
笑
xiào
HSK2
cười (vui)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
搞笑片
gǎo xiào piàn
HSK7-9
Phim hài, phim gây cười
查词
复习
真题
工具
我的