拼
摊牌
HSK7-9v 0 · Lv.1
tānpái
thẳng thắn; vạch rõ lập trường; rõ ràng quan điểm
show one's cards/hand; have a showdown
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẳng thắn; vạch rõ lập trường; rõ ràng quan điểm
show one's cards/hand; have a showdown