拼
撞见
HSK5v 0 · Lv.1
zhuàngjiàn
gặp; gặp phải; gặp mặt; bắt gặp; trông thấy
meet by chance; run across; encounter 在街上 撞见
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gặp; gặp phải; gặp mặt; bắt gặp; trông thấy
meet by chance; run across; encounter 在街上 撞见
认识每个字,再去看它们组成的词 →