拼
撩动
HSK1v 0 · Lv.1
liáodòng
lay động; rung động; lướt nhẹ qua; ngoáy
漢越
字解构
Phân tích chữ撩liáo多音HSK1trêu; tán; ghẹo; chọc; chọc ghẹo, thả thính动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分