拼
擅闯
HSK6v 0 · Lv.1
shànchuǎng
vào mà không được phép
漢越
字解构
Phân tích chữ擅shànHSK5sành; giỏi về; thiên về; thạo về; sở trường về闯chuǎngHSK6xông; vượt; nhào vô; xông vào; xông xáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分