拼
支持
HSK4v 0 · Lv.1
zhīchí
duy trì; gắng sức; ra sức; chống đỡ; chịu đựng
漢越 chi trì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勉强维持;支撑
- 给以鼓励或赞助
等级
义项 ①v≈HSK4
duy trì; gắng sức; ra sức; chống đỡ; chịu đựng
勉强维持;支撑
免费例句
我的爸爸总是支持我。
Wǒ de bàba zǒngshì zhīchí wǒ.
≈HSK3
Cha tôi luôn ủng hộ tôi.
My father always supports me.
比心!谢谢你们的支持!
Bǐxīn! Xièxie nǐmen de zhīchí!
≈HSK3
Thả tim! Cảm ơn các bạn đã ủng hộ!
Heart! Thank you all for your support!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
giúp đỡ; ủng hộ; hỗ trợ
给以鼓励或赞助
免费例句
他支持我做出这个决定。
Tā zhīchí wǒ zuòchū zhège juédìng.
≈HSK4
Anh ấy ủng hộ tôi đưa ra quyết định này.
He supported me in making this decision.
我会一直支持你的决定。
Wǒ huì yīzhí zhīchí nǐ de juédìng.
≈HSK4
Tôi sẽ luôn ủng hộ quyết định của bạn.
I will always support your decision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分