WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
支持
HSK4
v
0 · Lv.1
zhīchí
duy trì; gắng sức; ra sức; chống đỡ; chịu đựng
漢越 chi trì
字解构
Phân tích chữ
支
zhī
HSK4
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên
持
chí
HSK3
duy trì; giữ vững; ủng hộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
支持度
zhī chí dù
HSK4
mức độ hỗ trợ
支持率
zhī chí lǜ
HSK5
tỷ lệ ủng hộ
支持者
zhī chí zhě
HSK4
người ủng hộ
勉强支持
miǎn qiǎng zhī chí
HSK6
miễn cưỡng đồng ý
技术支持
jì shù zhī chí
HSK4
hỗ trợ kỹ thuật
支持水平
zhī chí shuǐ píng
HSK4
Mức hỗ trợ, ngưỡng can thiệp
查词
复习
真题
工具
我的