WinHSK

收发

HSK3n, v
0 · Lv.1
shōufā

thu phát; nhận và gửi

dispatcher [ 相关词条 ] 收发报机 [名] transceiver; transmitter-receiver 收发室 [名] mail room; message centre

漢越 thu phát

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50