拼
收发室
HSK3n 0 · Lv.1
shōufāshì
phòng thư
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm室shìHSK2buồng; phòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分