WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
收据
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shōujù
biên lai; hóa đơn; biên nhận
漢越 thu cứ
字解构
Phân tích chữ
收
shōu
HSK3
gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
据
jù
HSK3
căn cứ; dựa theo; theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
仓库收据
cāng kù shōu jù
HSK7-9
Biên lai kho; hóa đơn hàng vào kho
包裹收据
bāo guǒ shōu jù
HSK7-9
giấy biên nhận gói hàng
存款收据
cún kuǎn shōu jù
HSK7-9
biên lai gửi tiền
租金收据
zū jīn shōu jù
HSK7-9
chứng từ tiền thuê
罚款收据
fá kuǎn shōu jù
HSK7-9
biên lai nộp phạt
查词
复习
真题
工具
我的