WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
收益
HSK6
n
0 · Lv.1
shōuyì
ích lợi; lợi ích; lợi tức; hoa hồng; lợi nhuận; lợi ích thu được
漢越 thu ích
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
总收益
zǒng shōu yì
HSK6
Tổng doanh thu, total revenue (tr)
收益率
shōu yì lǜ
HSK6
tỷ lệ thu nhập
收益表
shōu yì biǎo
HSK6
Income statement Báo cáo kết quả kinh doanh; Bảng thu nhập; Bảng lợi nhuận
分配收益
fēn pèi shōu yì
HSK6
phân chia lợi nhuận
利息收益
lì xī shōu yì
HSK6
khoản thu nhập từ ròng
每股收益
měi gǔ shōu yì
HSK6
Thu nhập ròng trên cổ phần, earning per share, eps
真实收益
zhēn shí shōu yì
HSK6
Real benefits Lợi ích thực
规模收益
guī mó shōu yì
HSK6
Returns to scale Lợi suất theo quy mô
查词
复习
真题
工具
我的