拼
规模收益
HSK6n 0 · Lv.1
guīmóshōuyì
Returns to scale Lợi suất theo quy mô
漢越
字解构
Phân tích chữ规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)模móHSK5mô hình; khuôn收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ益yìHSK5lợi ích; ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分