拼
收纳
HSK6v 0 · Lv.1
shōunà
nhận; thu nạp; thu nhận
receive; take in; accept 如数 收纳 receive in full
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhận; thu nạp; thu nhận
receive; take in; accept 如数 收纳 receive in full
认识每个字,再去看它们组成的词 →