WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
改善
HSK5
v
0 · Lv.1
gǎishàn
cải thiện; cải tiến
漢越 cải thiện
字解构
Phân tích chữ
改
gǎi
HSK4
đổi; thay đổi; biến đổi
善
shàn
HSK5
lương thiện; hiền lành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
改善关系
gǎi shàn guān xì
HSK5
cải thiện mối quan hệ
改善通讯
gǎi shàn tōng xùn
HSK6
cải thiện thông tin liên lạc
查词
复习
真题
工具
我的