WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
改天
HSK5
adv
0 · Lv.1
gǎitiān
ngày khác; hôm khác; hôm nào
漢越 cải thiên
字解构
Phân tích chữ
改
gǎi
HSK4
đổi; thay đổi; biến đổi
天
tiān
HSK1
bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
改天再聊
gǎi tiān zài liáo
HSK5
nói chuyện với bạn sau; nói chuyện sau
改天再聚
gǎi tiān zài jù
HSK5
gặp nhau vào ngày khác
改天再谈
gǎi tiān zài tán
HSK5
hôm khác nói tiếp
改天换地
gǎi tiān huàn dì
HSK5
thay trời đổi đất; thay đổi thế giới; cải cách lớn, thay đổi hẳn xã hội
查词
复习
真题
工具
我的