WinHSK

攻克

HSK7-9v
0 · Lv.1
gōngkè

bức phá; vượt qua; khắc phục; đánh chiếm; chinh phục (cứ điểm của địch, cũng dùng trong nghĩa bóng để vượt qua khó khăn, đạt được thành quả)

solve; overcome 攻克 技术难题 overcome/surmount a technical difficulty; overcome/solve a difficult technical problem

漢越 công khắc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan