拼
放心
HSK3v 0 · Lv.1
fàngxīn
yên tâm; yên lòng; an tâm
漢越 phóng tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指丢掉顾虑和牵挂,不必担心
等级
义项 ①v, sv≈HSK3
yên tâm; yên lòng; an tâm
指丢掉顾虑和牵挂,不必担心
免费例句
放心吧,孩子这么大,离得开妈妈了。
≈HSK2
你尽管放心,不会出错的。
Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, bù huì chū cuò de.
≈HSK3
Anh hãy yên tâm, không xảy ra việc gì đâu.
You can rest assured; nothing will go wrong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分