拼
故乡
HSK5n 0 · Lv.1
gùxiāng
cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán
birthplace; hometown; native place/soil 第二 故乡 second home 热爱 故乡 love one's hometown 回 故乡 return to one's hometown; visit one's hometown 怀念 故乡 miss one's hometown
漢越 cố hương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个人出生长大的地方,或者居住了很长时间的地方
等级
义项 ①n≈HSK5
cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán
一个人出生长大的地方,或者居住了很长时间的地方
免费例句
我每年都回故乡探亲。
wǒ měinián dōu huí gùxiāng tànqīn.
≈HSK4
Tôi về quê thăm gia đình mỗi năm.
I go back to my hometown to visit family every year.
他已经一年没回故乡了。
tā yǐ jīng yī nián méi huí gù xiāng le
≈HSK4
Đã tròn một năm anh ấy không về thăm quê hương.
He hasn't returned to his hometown for a year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分