WinHSK

故乡

HSK5n
0 · Lv.1
gùxiāng

cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán

birthplace; hometown; native place/soil 第二 故乡 second home 热爱 故乡 love one's hometown 回 故乡 return to one's hometown; visit one's hometown 怀念 故乡 miss one's hometown

漢越 cố hương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50