拼
离开故乡
HSK5v 0 · Lv.1
líkāigùxiāng
rời khỏi quê hương
漢越
字解构
Phân tích chữ离líHSK2cách开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ乡xiāngHSK4thôn quê; nông thôn; làng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分