拼
效力
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
xiàolì
hiệu lực; tác dụng; hiệu quả
effect; efficacy [ 相关词条 ] 效力射 [名] [军事] fire for effect
漢越 hiệu lực
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiệu lực; tác dụng; hiệu quả
effect; efficacy [ 相关词条 ] 效力射 [名] [军事] fire for effect