WinHSK

效尤

HSK4v
0 · Lv.1
xiàoyóu

bắt chước làm theo; nhắm mắt làm theo

knowingly follow a bad example 参见:以儆 效尤

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →