WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
教学
HSK4
n
0 · Lv.1
jiàoxué
dạy; dạy học
漢越 giáo học
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
宗教学
zōng jiào xué
HSK7-9
tôn giáo học
教学楼
jiàoxuélóu
HSK1
giảng đường
教学法
jiào xué fǎ
HSK4
sư phạm
教学大纲
jiào xué dà gāng
HSK7-9
chương trình dạy học
教学材料
jiào xué cái liào
HSK4
Ðồ dùng giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy); Tài liệu giảng dạy; Tài liệu học tập
教学相长
jiào xué xiāng zhǎng
HSK4
dạy và học cùng tiến bộ; dạy và học đều nâng cao; thầy trò đều tiến
校外教学
xiào wài jiào xué
HSK4
chuyến đi thực địa
英语教学
yīng yǔ jiào xué
HSK4
Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
查词
复习
真题
工具
我的