WinHSK

教学

HSK4n
0 · Lv.1
jiàoxué

dạy; dạy học

漢越 giáo học

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 教书
义项 vHSK4

dạy học; bảo học

教书

免费例句

老师每天都上课。

lǎoshī měitiān dōu shàngkè.

HSK2

Giáo viên hàng ngày đều lên lớp.

The teacher has class every day.

他在教数学课。

tā zài jiāo shùxué kè.

HSK3

Anh ấy đang dạy môn toán.

He is teaching a math class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。