拼
教学
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoxué
dạy; dạy học
漢越 giáo học
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 教书
等级
义项 ①v≈HSK4
dạy học; bảo học
教书
免费例句
老师每天都上课。
lǎoshī měitiān dōu shàngkè.
≈HSK2
Giáo viên hàng ngày đều lên lớp.
The teacher has class every day.
他在教数学课。
tā zài jiāo shùxué kè.
≈HSK3
Anh ấy đang dạy môn toán.
He is teaching a math class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分