WinHSK

教材

HSK5n
0 · Lv.1
jiàocái

giáo trình; sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy; tài liệu dạy học

teaching material; textbook; coursebook 辅导 教材 guidance material 出版 教材 publish textbooks 编 教材 compile a textbook

漢越 giáo tài

例句

Câu ví dụ
免费例句

请按照教材的要求完成作业。

qǐng ànzhào jiàocái de yāoqiú wánchéng zuòyè.

HSK4

Hãy hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo trình.

Please complete the homework according to the textbook requirements.

这本教材适合初学者。

Zhè běn jiàocái shìhé chūxuézhě.

HSK4

Giáo trình này phù hợp cho người mới bắt đầu.

This textbook is suitable for beginners.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你那儿有学太极拳的教材吗?HSK5
你那儿有学太极拳的教材吗?
有一套新出版的,而且还带光盘,非常适合初学者。
你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?HSK5
你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?
差不多吧,我的那个教材项目领导已经同意了,批下来了。
真的?恭喜你!真是“功夫不负有心人”啊。
谢谢你!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan