WinHSK

教材

HSK5n
0 · Lv.1
jiàocái

giáo trình; sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy; tài liệu dạy học

teaching material; textbook; coursebook 辅导 教材 guidance material 出版 教材 publish textbooks 编 教材 compile a textbook

漢越 giáo tài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供教学用的材料,包括教科书、讲义、参考资料、录像、图片等
义项 nHSK5

giáo trình; sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy; tài liệu dạy học

供教学用的材料,包括教科书、讲义、参考资料、录像、图片等

免费例句

请按照教材的要求完成作业。

qǐng ànzhào jiàocái de yāoqiú wánchéng zuòyè.

HSK4

Hãy hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo trình.

Please complete the homework according to the textbook requirements.

这本教材适合初学者。

Zhè běn jiàocái shìhé chūxuézhě.

HSK4

Giáo trình này phù hợp cho người mới bắt đầu.

This textbook is suitable for beginners.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan