WinHSK

教材

HSK5n
0 · Lv.1
jiàocái

giáo trình; sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy; tài liệu dạy học

teaching material; textbook; coursebook 辅导 教材 guidance material 出版 教材 publish textbooks 编 教材 compile a textbook

漢越 giáo tài

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan