WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
敝屣
HSK1
n
0 · Lv.1
bì
xǐ
giầy cũ; giầy rách; giẻ rách (vật không có giá trị)
worn-out shoes—worthless thing
漢越
字解构
Phân tích chữ
敝
bì
HSK1
hư; rách; rách nát
屣
HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
弃若敝屣
qì ruò bì xǐ
HSK1
bỏ những thứ không cần thiết
视如敝屣
shì rú bì xǐ
HSK1
nhìn vào cái gì đó là vô giá trị
查词
复习
真题
工具
我的