WinHSK

敢当

HSK4v
0 · Lv.1
gǎndāng

dám đảm đương; dám cáng đáng, dám nhận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敢于承当责任
义项 vHSK4

dám đảm đương; dám cáng đáng, dám nhận

敢于承当责任