WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
敢当
HSK4
v
0 · Lv.1
gǎn
dāng
dám đảm đương; dám cáng đáng, dám nhận
漢越
字解构
Phân tích chữ
敢
gǎn
HSK4
can đảm; có dũng khí; dũng cảm
当
dāng
多音
HSK3
nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不敢当
bùgǎndāng
HSK7-9
không dám; không dám nhận
石敢当
shí gǎn dāng
HSK5
Thạch Cảm Đương (Tượng đá bảo vệ)
愧不敢当
kuì bù gǎn dāng
HSK7-9
Bạn tâng bốc tôi quá nhiều.
敢作敢当
gǎn zuò gǎn dāng
HSK4
dám làm dám chịu; mình làm mình chịu; có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
敢做敢当
gǎn zuò gǎn dāng
HSK4
dám làm dám chịu
查词
复习
真题
工具
我的