WinHSK

敬仰

HSK6v
0 · Lv.1
jìnɡyǎnɡ

kính mộ; tôn sùng; sùng kính; ngưỡng mộ; kính trọng

漢越 kính ngưỡng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他一直敬仰自己的老师。

Tā yīzhí jìngyǎng zìjǐ de lǎoshī.

HSK5

Anh ấy luôn kính trọng giáo viên của mình.

He has always admired his teacher.

她从小就敬仰这位作家。

Tā cóng xiǎo jiù jìngyǎng zhè wèi zuòjiā.

HSK6

Cô ấy từ nhỏ đã ngưỡng mộ nhà văn này.

She has admired this writer since she was a child.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50