拼
敬仰
HSK6v 0 · Lv.1
jìnɡyǎnɡ
kính mộ; tôn sùng; sùng kính; ngưỡng mộ; kính trọng
漢越 kính ngưỡng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kính mộ; tôn sùng; sùng kính; ngưỡng mộ; kính trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →