WinHSK

敲打

HSK4v
0 · Lv.1
qiāodǎ

gõ; đánh; đập

漢越 xao đả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在物体上面打,使发出声音
  2. 比喻批评,提醒
义项 vHSK4

gõ; đánh; đập

在物体上面打,使发出声音

免费例句

孩子在没有学会合适的表达方法之前,只好通过故意地敲打来引起父母的注意。

HSK4

她敲打着锣鼓。

Tā qiāodǎ zhe luógǔ.

HSK5

Cô ấy đang đánh trống và chiêng.

She is beating the gongs and drums.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

phê bình; nhắc nhở

比喻批评,提醒

免费例句

我觉得他在敲打我。

Wǒ juéde tā zài qiāodǎ wǒ.

HSK6

Tôi cảm thấy anh ấy đang phê bình tôi.

I feel like he is criticizing me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50