WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
敲打
HSK4
v
0 · Lv.1
qiāodǎ
gõ; đánh; đập
漢越 xao đả
字解构
Phân tích chữ
敲
qiāo
HSK4
gõ; khua; điểm; cốc
打
dǎ
多音
HSK1
đánh; chơi; gọi (điện)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
敲打锣鼓
qiāo dǎ luó gǔ
HSK4
một sự khiêu khích
敲敲打打
qiāo qiāo dǎ dǎ
HSK4
(nghĩa bóng) để khiêu khích bằng lời nói
查词
复习
真题
工具
我的