拼
整肃
HSK5v 0 · Lv.1
zhěngsù
nghiêm túc; nghiêm chỉnh; chỉnh túc
rectify; consolidate 整肃 法纪 enforce the law and discipline
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiêm túc; nghiêm chỉnh; chỉnh túc
rectify; consolidate 整肃 法纪 enforce the law and discipline