拼
敷衍
HSK7-9v 0 · Lv.1
fūyǎn
qua loa; hời hợt
make do with; barely get by; just manage 汤姆一家靠他那点儿收入只够 敷衍
漢越 phu diễn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
qua loa; hời hợt
make do with; barely get by; just manage 汤姆一家靠他那点儿收入只够 敷衍