WinHSK

敷衍

HSK7-9v
0 · Lv.1
fūyǎn

qua loa; hời hợt

make do with; barely get by; just manage 汤姆一家靠他那点儿收入只够 敷衍

漢越 phu diễn

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个项目他敷衍了事。

Zhège xiàngmù tā fūyǎn liǎo shì.

HSK5

Dự án này anh ấy làm qua loa cho xong.

He did this project perfunctorily.

父母在陪孩子玩儿游戏时,要和孩子一样投入、专心,短时间完整的注意力投入,比长时间的敷衍来得更有力量。

HSK5

他们的生活只是敷衍。

Tāmen de shēnghuó zhǐshì fūyǎn.

HSK5

Cuộc sống của họ chỉ là tạm bợ.

Their life is just going through the motions.

他们的方案只是敷衍了事。

Tāmen de fāng'àn zhǐshì fūyǎn liǎo shì.

HSK6

Phương án của họ chỉ là làm qua loa cho xong.

Their plan is just a perfunctory effort.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。